Tính Đại Vận · Lưu Niên

Chu kỳ 10 năm của bạn, tính theo phương pháp cổ điển — thời điểm khởi vận, chiều thuận nghịch, đủ 8 Đại Vận và các năm sắp tới.

Thông tin ngày sinh chỉ dùng để tính lá số. Dữ liệu của bạn vẫn là của bạn. Chính sách bảo mật

Tứ trụ nói lên bạn «là gì», còn Đại Vận nói lên «khi nào». Cứ mười năm bạn bước vào một Đại Vận mới; can chi của nó tương tác với nguyên cục và định sắc thái của thập kỷ đó: có Đại Vận sinh phù Nhật chủ, có Đại Vận khắc tiết.

Công cụ này tính thật theo phép cổ điển, không tra bảng: dương nam âm nữ thuận hành từ trụ tháng, âm nam dương nữ nghịch hành; tuổi khởi vận quy đổi từ số ngày đến tiết khí gần nhất, 3 ngày = 1 năm, chính xác tới ngày khởi vận.

Bạn nhận được: ngày khởi vận chính xác, 8 Đại Vận với can chi, khoảng năm dương lịch và tuổi mụ, Đại Vận hiện tại được tô sáng, cùng can chi các năm Lưu Niên sắp tới — đọc Lưu Niên trên nền Đại Vận mới là cách luận thời vận.

Dữ liệu lá số hoàn toàn miễn phí, không cần tài khoản. Muốn biết Đại Vận hiện tại thực sự nghĩa là gì với sự nghiệp, tài lộc, tình cảm — luận giải AI chỉ cách một cú nhấp.

Câu hỏi thường gặp

Đại Vận là gì?

Là chu kỳ 10 năm «đếm giờ» cho lá số Bát Tự. Mỗi Đại Vận là một cặp can chi tương tác với tứ trụ gốc, sinh phù hoặc khắc tiết Nhật chủ — vì thế cùng một người mà mỗi thập kỷ mang chủ đề khác nhau.

Tuổi khởi vận tính thế nào?

Theo phép tiết khí cổ điển: đếm số ngày từ ngày sinh đến tiết khí gần nhất (thuận hành đếm tới tiết khí kế tiếp, nghịch hành đếm lùi), rồi quy đổi 3 ngày thành 1 năm. Công cụ tự động quy đổi và cho ngày khởi vận chính xác.

Thuận hành hay nghịch hành do đâu quyết định?

Do giới tính và âm dương của can năm: nam sinh năm dương và nữ sinh năm âm thuận hành từ trụ tháng; ngược lại thì nghịch hành.

Lưu Niên liên quan gì tới Đại Vận?

Lưu Niên là can chi của từng năm. Đại Vận định chủ đề thập kỷ, Lưu Niên định sự kiện trong năm — đọc chồng cả hai mới là cách truyền thống. Công cụ tự liệt kê các năm Lưu Niên sắp tới.